Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
西周

Xī Zhōu

西周 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 西周 trong tiếng Việt

Tây Chu (1027-771 TCN)

Tra từ liên quan