Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吸着吸著

xī zhuó

吸着 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吸着 trong tiếng Việt

sự hút giữ (thuật ngữ chung cho hấp thụ, hấp phụ, khuếch tán, kết tủa, v.v.)

Tra từ liên quan