Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蜥易

xī yì

蜥易 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蜥易 trong tiếng Việt

  1. biến thể của 蜥蜴[xi1 yi4]
  2. thằn lằn
Tra từ liên quan