细腰細腰 xì yāo 细腰 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 细腰 trong tiếng Việt eo thon; hình ảnh người phụ nữ đẹp; mối nối mộng và tenon trên quan tài 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan