Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
细腰細腰

xì yāo

细腰 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 细腰 trong tiếng Việt

eo thon; hình ảnh người phụ nữ đẹp; mối nối mộng và tenon trên quan tài

Tra từ liên quan