吸烟室
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
吸烟室
phòng hút thuốc
Giản thể吸烟室
Phồn thể吸煙室
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng