Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
西峡
Xī xiá

huyện Tây Hiệp ở Nam Dương 南陽|南阳[Nan2 yang2], Hà Nam

Cụm từ
希夏邦马峰
Xī xià bāng mǎ Fēng

núi Shishapangma hoặc Xixiabangma ở Tây Tạng (8012 m)

Cụm từ
息县
Xī xiàn

huyện Tức ở Tín Dương 信陽|信阳, Hà Nam

Cụm từ
细线
xì xiàn

sợi; dây

Cụm từ
隰县
Xí xiàn

huyện Tịch ở Lâm Phần 臨汾|临汾[Lin2 fen2], Sơn Tây

Cụm từ
西乡
Xī xiāng

huyện Xixiang ở Hanzhong 漢中|汉中[Han4 zhong1], Thiểm Tây

Cụm từ
细香葱
xì xiāng cōng

hẹ

Cụm từ
西厢记
Xī xiāng Jì

Romance of the West Chamber của Vương Thực Phủ 王實甫|王实甫[Wang2 Shi2 fu3]

Cụm từ
矽橡胶
xī xiàng jiāo

(Đài Loan) cao su silicone

Cụm từ
惜香怜玉
xī xiāng lián yù

xem 憐香惜玉|怜香惜玉[lian2 xiang1 xi1 yu4]

Cụm từ
西乡塘
Xī xiāng táng

Quận Xixiangtang của thành phố Nam Ninh 南寧市|南宁市[Nan2 ning2 Shi4], Quảng Tây

Cụm từ
西乡塘区
Xī xiāng táng Qū

Quận Xixiangtang của thành phố Nam Ninh 南寧市|南宁市[Nan2 ning2 Shi4], Quảng Tây

Cụm từ
西乡县
Xī xiāng Xiàn

Huyện Xixiang ở Hán Trung 漢中|汉中[Han4 zhong1], Thiểm Tây

Cụm từ
喜笑
xǐ xiào

cười; cười vui

Cụm từ
嬉笑
xī xiào

cười đùa; khúc khích

Cụm từ
洗消
xǐ xiāo

khử nhiễm

Cụm từ
细小
xì xiǎo

nhỏ bé; mịn; nhỏ nhặt

Cụm từ
奚啸伯
Xī Xiào bó

Xi Xiaobo (1910-1977), ngôi sao kinh kịch, một trong bốn đại tu sinh 四大鬚生|四大须生

Cụm từ
洗消场
xǐ xiāo chǎng

khu vực khử nhiễm

Cụm từ
洗消剂
xǐ xiāo jì

chất khử nhiễm; tác nhân khử nhiễm

Cụm từ
西夏区
Xī xià qū

quận Tây Hạ của thành phố Ngân Xuyên 銀川市|银川市[Yin2 chuan1 shi4], Ninh Hạ

Cụm từ
栖霞市
Xī xiá shì

Xixia, thành phố cấp huyện ở Yantai 煙台|烟台, Sơn Đông

Cụm từ
西峡县
Xī xiá xiàn

huyện Tây Hiệp ở Nam Dương 南陽|南阳[Nan2 yang2], Hà Nam

Cụm từ
细细地流
xì xì de liú

chảy rỉ rả

Cụm từ
溪蟹
xī xiè

cua thuộc họ Potamidae của cua nước ngọt

Cụm từ
西西弗斯
Xī xī fú sī

Sisyphus

Cụm từ
喜喜欢欢
xǐ xǐ huān huān

một cách hạnh phúc

Cụm từ
希西家
Xī xī jiā

Hezekiah hay Ezekias (740-687 TCN), vua thứ mười hai của Judah (Do Thái giáo)

Cụm từ
稀稀拉拉
xī xī lā lā

thưa thớt và rời rạc

Cụm từ
西西里
Xī xī lǐ

Sicilia; Đảo Sicilia (Ý)

Cụm từ