厕身廁身 cè shēn 厕身 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 厕身 trong tiếng Việt (cách nói khiêm tốn) tham gia (việc gì); đóng vai trò khiêm tốn trong 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan