厕所廁所 cè suǒ 厕所 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 厕所 trong tiếng Việt nhà vệ sinh; toa lét; LT:間|间[jian1],處|处[chu4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan