Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
厕所廁所

cè suǒ

厕所 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 厕所 trong tiếng Việt

nhà vệ sinh; toa lét; LT:間|间[jian1],處|处[chu4]

Tra từ liên quan