Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
西德尼
Xī dé ní

Sidney hoặc Sydney (tên)

Cụm từ
喜德县
Xǐ dé xiàn

huyện Xide trong châu tự trị dân tộc Di Lương Sơn 涼山彞族自治州|凉山彝族自治州[Liang2 shan1 Yi2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], phía nam Tứ Xuyên

Cụm từ
习得性
xí dé xìng

đã học; đã tiếp thu

Cụm từ
习得性无助感
xí dé xìng wú zhù gǎn

(tâm lý học) cảm giác bất lực học được

Cụm từ
吸地
xī dì

hút bụi sàn nhà

Cụm từ
洗涤
xǐ dí

xả; rửa; giặt giũ

Cụm từ
西点
xī diǎn

bánh ngọt kiểu Tây

Cụm từ
细调
xì diào

điều chỉnh tinh

Cụm từ
洗涤槽
xǐ dí cáo

bể rửa; bồn rửa

Cụm từ
洗涤剂
xǐ dí jì

chất tẩy rửa; chất giặt

Cụm từ
洗涤机
xǐ dí jī

máy giặt; máy rửa; máy tráng

Cụm từ
洗涤间
xǐ dí jiān

phòng giặt; phòng rửa

Cụm từ
洗涤灵
xǐ dí líng

nước rửa chén

Cụm từ
西地那非
xī dì nà fēi

sildenafil (thuốc trị rối loạn cương dương) (từ mượn)

Cụm từ
锡锭
xī dìng

thỏi thiếc

Cụm từ
吸顶灯
xī dǐng dēng

đèn ốp trần (từ mượn)

Cụm từ
洗涤器
xǐ dí qì

thiết bị rửa

Cụm từ
洗涤桶
xǐ dí tǒng

thùng giặt

Cụm từ
噏动
xī dòng

biến thể của 翕動|翕动[xi1 dong4]

Cụm từ
翕动
xī dòng

mở và đóng (miệng, v.v.)

Cụm từ
吸毒
xī dú

sử dụng ma túy

Cụm từ
西端
xī duān

điểm cực tây

Cụm từ
吸毒成瘾
xī dú chéng yǐn

nghiện ma túy

Cụm từ
西顿
Xī dùn

Sidon (Liban)

Cụm từ
喜恶
xǐ è

thích và ghét

Cụm từ
缬氨酸
xié ān suān

valin (Val), một axit amin thiết yếu

Cụm từ
鞋拔
xié bá

cây trợt giày

Cụm từ
协办
xié bàn

hỗ trợ; giúp ai làm gì; hợp tác làm gì

Cụm từ
鞋帮
xié bāng

thân giày

Cụm từ
鞋拔子
xié bá zi

cây xỏ giày

Cụm từ