Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
协办協辦

xié bàn

协办 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 协办 trong tiếng Việt

hỗ trợ; giúp ai làm gì; hợp tác làm gì

Tra từ liên quan