Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
西地那非

xī dì nà fēi

西地那非 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 西地那非 trong tiếng Việt

sildenafil (thuốc trị rối loạn cương dương) (từ mượn)

Tra từ liên quan