西地那非 xī dì nà fēi 西地那非 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 西地那非 trong tiếng Việt sildenafil (thuốc trị rối loạn cương dương) (từ mượn) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan