Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
小气腔
xiǎo qì qiāng

khoang không khí nhỏ

Cụm từ
削球
xiāo qiú

(thể thao) chặt; cắt

Cụm từ
小丘
xiǎo qiū

đồi; gò

Cụm từ
小球
xiǎo qiú

môn thể thao như bóng bàn và cầu lông dùng bóng nhỏ; xem thêm 大球[da4 qiu2]

Cụm từ
小企业
xiǎo qǐ yè

doanh nghiệp nhỏ

Cụm từ
消歧义
xiāo qí yì

loại bỏ mơ hồ; phân biệt rõ nghĩa (trong Wikipedia)

Cụm từ
小起重机
xiǎo qǐ zhòng jī

kích

Cụm từ
小区
xiǎo qū

khu dân cư; cộng đồng; hàng xóm; (viễn thông) ô

Cụm từ
小曲
xiǎo qǔ

bài hát phổ biến; điệu nhạc dân gian; bài ballad

Cụm từ
小觑
xiǎo qù

khinh thường; có thái độ khinh miệt

Cụm từ
校区
xiào qū

khuôn viên trường

Cụm từ
消去
xiāo qù

loại bỏ

Cụm từ
小泉
Xiǎo quán

Koizumi (tên); KOIZUMI Jun'ichirō, chính trị gia Đảng Dân chủ Tự do Nhật Bản, thủ tướng 2001-2006

Cụm từ
小犬
xiǎo quǎn

chó con; con trai tôi (khiêm tốn)

Cụm từ
小泉纯一郎
Xiǎo quán Chún yī láng

KOIZUMI Jun'ichirō (1942-), chính trị gia Đảng Dân chủ Tự do Nhật Bản, thủ tướng 2001-2006

Cụm từ
效犬马之劳
xiào quǎn mǎ zhī láo

dâng hiến sự phục vụ tận tụy; làm theo lệnh ai đó

Cụm từ
小犬座
Xiǎo quǎn zuò

Chó Nhỏ (chòm sao)

Cụm từ
小确幸
xiǎo què xìng

điều nhỏ mang lại niềm vui (ví dụ: một ly bia lạnh sau một ngày vất vả hoặc tìm thấy món đồ bất ngờ ở cửa hàng đồ cũ)

Cụm từ
小儿
xiǎo r

(thông tục) thời thơ ấu; cậu bé

Cụm từ
萧然
xiāo rán

hoang vắng; trống trải

Cụm từ
霄壤之别
xiāo rǎng zhī bié

khác biệt lớn

Cụm từ
小人
xiǎo rén

người có địa vị xã hội thấp (cũ); tôi (dùng để tự xưng một cách khiêm tốn); người đê tiện; nhân vật hèn hạ

Cụm từ
小人精
xiǎo rén jīng

đứa trẻ đặc biệt thông minh; thần đồng

Cụm từ
小人书
xiǎo rén shū

sách truyện tranh thiếu nhi; Lượng từ: 本[ben3]

Cụm từ
小人物
xiǎo rén wù

người không có danh tiếng; kẻ vô danh

Cụm từ
小日本
xiǎo Rì běn

(miệt thị) người Nhật; Bọn Nhật

Cụm từ
小日本儿
xiǎo Rì běn r

biến thể er hoá của 小日本[xiao3 Ri4 ben3]

Cụm từ
小日子
xiǎo rì zi

cuộc sống giản dị

Cụm từ
消融
xiāo róng

tan chảy (ví dụ: chỏm băng)

Cụm từ
笑容
xiào róng

nụ cười; vẻ mặt tươi cười; LT:副[fu4]

Cụm từ