小人书
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
小人书
sách truyện tranh thiếu nhi; Lượng từ: 本[ben3]
Giản thể小人书
Phồn thể小人書
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng