小区小區 xiǎo qū 小区 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 小区 trong tiếng Việt khu dân cư; cộng đồng; hàng xóm; (viễn thông) ô 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan