Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
校区校區

xiào qū

校区 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 校区 trong tiếng Việt

khuôn viên trường

Tra từ liên quan