Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
小觑小覷

xiǎo qù

小觑 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 小觑 trong tiếng Việt

  1. khinh thường
  2. có thái độ khinh miệt
Tra từ liên quan