小曲 xiǎo qǔ 小曲 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 小曲 trong tiếng Việt bài hát phổ biếnđiệu nhạc dân gianbài ballad 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan