Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
小康
xiǎo kāng

khá giả; ấm no; một giai đoạn hoà bình và thịnh vượng

Cụm từ
小康社会
xiǎo kāng shè huì

xã hội mà nhu cầu vật chất của đa số công dân được đáp ứng đầy đủ

Cụm từ
小考
xiǎo kǎo

bài kiểm tra ngắn

Cụm từ
小可
xiǎo kě

nhỏ; không quan trọng; (lịch sự) kẻ hèn này

Cụm từ
消渴
xiāo kě

tình trạng đặc trưng bởi khát nước, đói, tiểu nhiều và sụt cân, trong y học cổ truyền Trung Quốc được nhận diện như tiểu đường loại 2

Cụm từ
小可爱
xiǎo kě ài

cưng; người yêu; (Đài Loan) áo hai dây (trang phục nữ)

Cụm từ
笑口弥勒
Xiào kǒu Mí lè

Di Lặc cười

Cụm từ
小葵花凤头鹦鹉
xiǎo kuí huā fèng tóu yīng wǔ

(loài chim ở Trung Quốc) vẹt mào vàng (Cacatua sulphurea)

Cụm từ
小括号
xiǎo kuò hào

dấu ngoặc đơn; dấu ngoặc tròn ( ) (toán học)

Cụm từ
效劳
xiào láo

phục vụ (trong một khả năng nào đó); làm việc cho

Cụm từ
小老婆
xiǎo lǎo pó

vợ lẽ; tình nhân; (tiếng địa phương) phụ nữ

Cụm từ
小老鼠
xiǎo lǎo shǔ

@; ký hiệu @

Cụm từ
效力
xiào lì

tính hiệu quả; hiệu quả tích cực; phục vụ (trong một khả năng nào đó)

Cụm từ
校历
xiào lì

lịch học

Cụm từ
孝廉
xiào lián

hiếu liêm, hai môn thi thời Hán, sau là một môn thi thời Minh và Thanh; thí sinh đỗ đạt cấp độ hai

Cụm từ
笑脸
xiào liǎn

khuôn mặt cười; mặt cười :) ☺; LT:副[fu4]

Cụm từ
小量
xiǎo liàng

một lượng nhỏ

Cụm từ
萧梁
Xiāo Liáng

triều Lương của Nam triều (502-557)

Cụm từ
销量
xiāo liàng

khối lượng bán ra

Cụm từ
小两口儿
xiǎo liǎng kǒu r

biến thể er hoá của 小兩口|小两口[xiao3 liang3 kou3]

Cụm từ
笑脸儿
xiào liǎn r

biến thể er hoá của 笑臉|笑脸[xiao4 lian3]

Cụm từ
笑料
xiào liào

tài liệu hài hước; (nói về người) trò cười; bị đem ra làm trò đùa

Cụm từ
笑料百出
xiào liào bǎi chū

vui nhộn; vô cùng hài hước

Cụm từ
小林
Xiǎo lín

Kobayashi (họ của Nhật Bản)

Cụm từ
笑林
Xiào lín

Truyện cười (tựa của một tuyển tập truyện cười cổ, thường được dùng trong tiêu đề tuyển tập truyện cười hiện đại)

Cụm từ
小灵通
Xiǎo Líng tōng

Hệ thống điện thoại cá nhân (PHS), mạng di động hoạt động ở Trung Quốc 1998-2013, có thương hiệu "Tiểu Thông Minh"

Cụm từ
小羚羊
xiǎo líng yáng

linh dương Gazelle

Cụm từ
小鳞胸鹪鹛
xiǎo lín xiōng jiāo méi

(loài chim ở Trung Quốc) chim tiểu liêm hung tước mi (Pnoepyga pusilla)

Cụm từ
小里小气
xiǎo li xiǎo qì

keo kiệt; nhỏ nhen

Cụm từ
小龙
xiǎo lóng

rắn (như một trong 12 con giáp 生肖[sheng1 xiao4])

Cụm từ