Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
小康

xiǎo kāng

小康 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 小康 trong tiếng Việt

khá giả; ấm no; một giai đoạn hoà bình và thịnh vượng

Tra từ liên quan