小两口儿小兩口兒 xiǎo liǎng kǒu r 小两口儿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 小两口儿 trong tiếng Việt biến thể er hoá của 小兩口|小两口[xiao3 liang3 kou3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan