Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
小两口儿小兩口兒

xiǎo liǎng kǒu r

小两口儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 小两口儿 trong tiếng Việt

biến thể er hoá của 小兩口|小两口[xiao3 liang3 kou3]

Tra từ liên quan