Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
小可爱小可愛

xiǎo kě ài

小可爱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 小可爱 trong tiếng Việt

cưng; người yêu; (Đài Loan) áo hai dây (trang phục nữ)

Tra từ liên quan