小可爱小可愛 xiǎo kě ài 小可爱 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 小可爱 trong tiếng Việt cưng; người yêu; (Đài Loan) áo hai dây (trang phục nữ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan