Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
消渴

xiāo kě

消渴 là gì?

消渴 [xiāo kě] có nghĩa là tình trạng đặc trưng bởi khát nước, đói, tiểu nhiều và sụt cân, trong y học cổ truyền Trung Quốc được nhận diện như tiểu đường loại 2.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 消渴 trong tiếng Việt

tình trạng đặc trưng bởi khát nước, đói, tiểu nhiều và sụt cân, trong y học cổ truyền Trung Quốc được nhận diện như tiểu đường loại 2

Cách đọc và ghi nhớ 消渴

消渴 được đọc là xiāo kě, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tình trạng đặc trưng bởi khát nước, đói, tiểu nhiều và sụt cân, trong y học cổ truyền Trung Quốc được nhận diện như tiểu đường loại 2”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan