Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
笑脸笑臉

xiào liǎn

笑脸 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 笑脸 trong tiếng Việt

khuôn mặt cười; mặt cười :) ☺; LT:副[fu4]

Tra từ liên quan