笑脸笑臉 xiào liǎn 笑脸 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 笑脸 trong tiếng Việt khuôn mặt cười; mặt cười :) ☺; LT:副[fu4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan