Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
笑脸儿笑臉兒

xiào liǎn r

笑脸儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 笑脸儿 trong tiếng Việt

biến thể er hoá của 笑臉|笑脸[xiao4 lian3]

Tra từ liên quan