小伙子
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
小伙子
chàng trai; người trẻ; chàng trai trẻ; LT:個|个[ge4]
Giản thể小伙子
Phồn thể小伙子
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng