Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鸮叫鴞叫

xiāo jiào

鸮叫 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鸮叫 trong tiếng Việt

(tiếng cú) kêu hoặc rú

Tra từ liên quan