Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
消极消極

xiāo jí

消极 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 消极 trong tiếng Việt

  1. tiêu cực
  2. thụ động
  3. không hoạt động
Tra từ liên quan