小伙 xiǎo huǒ 小伙 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 小伙 trong tiếng Việt chàng trai; chàng trai trẻ; người trẻ; LT:個|个[ge4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan