Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
消火栓

xiāo huǒ shuān

消火栓 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 消火栓 trong tiếng Việt

trụ nước cứu hoả

Tra từ liên quan