消火栓
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
消火栓
trụ nước cứu hoả
Giản thể消火栓
Phồn thể消火栓
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng