消火栓 xiāo huǒ shuān 消火栓 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 消火栓 trong tiếng Việt trụ nước cứu hoả 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan