Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
咸津津儿鹹津津兒

xián jīn jīn r

咸津津儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 咸津津儿 trong tiếng Việt

biến thể er hoá của 鹹津津|咸津津[xian2 jin1 jin1]

Tra từ liên quan