Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
衔接銜接

xián jiē

衔接 là gì?

衔接 [xián jiē] có nghĩa là liên kết; kết nối; gia nhập.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 衔接 trong tiếng Việt

  1. liên kết
  2. kết nối
  3. gia nhập

Cách đọc và ghi nhớ 衔接

衔接 được đọc là xián jiē, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “liên kết; kết nối; gia nhập”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan