衔接 là gì?
衔接 [xián jiē] có nghĩa là liên kết; kết nối; gia nhập.
Nghĩa của từ 衔接 trong tiếng Việt
- liên kết
- kết nối
- gia nhập
Cách đọc và ghi nhớ 衔接
衔接 được đọc là xián jiē, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “liên kết; kết nối; gia nhập”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .