显晶顯晶 xiǎn jīng 显晶 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 显晶 trong tiếng Việt hiện tinh; có cấu trúc tinh thể nhìn thấy bằng mắt thường 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan