Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
显晶顯晶

xiǎn jīng

显晶 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 显晶 trong tiếng Việt

hiện tinh; có cấu trúc tinh thể nhìn thấy bằng mắt thường

Tra từ liên quan