Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
乌压压烏壓壓

wū yā yā

乌压压 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 乌压压 trong tiếng Việt

tạo thành một khối dày đặc

Tra từ liên quan