乌压压
tạo thành một khối dày đặc
tạo thành một khối dày đặc
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
không rõ; rắc rối; (nước uống) âm ấm; nhạt nhẽo
›乌孜别克Wū zī bié kèNhóm dân tộc Uzbek ở Tân Cương
›乌塌菜wū tā càicải thìa rô xanh (Brassica rapa var. rosularis)
›乌孜别克族Wū zī bié kè zúNhóm dân tộc Uzbek ở Tân Cương
›乌丘乡Wū qiū xiāngxã Wuchiu ở huyện Kim Môn 金門縣|金门县[Jin1 men2 xian4] (quần đảo Kinmen hoặc Quemoy), Đài Loan
›乌孜别克语Wū zī bié kè yǔNgôn ngữ Uzbek
›乌丘Wū qiūxã Wuchiu ở huyện Kim Môn 金門縣|金门县[Jin1 men2 xian4] (quần đảo Kinmen hoặc Quemoy), Đài Loan
›乌孙国Wū sūn guóVương quốc Ngô Tôn ở Trung Á (khoảng 300 TCN-300 SCN)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.