Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
无言以对無言以對

wú yán yǐ duì

无言以对 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 无言以对 trong tiếng Việt

bị cạn lời; không thể đáp lại

Tra từ liên quan