Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
无精症
wú jīng zhèng

chứng không có tinh trùng (y học)

Cụm từ
吴敬梓
Wú Jìng zǐ

Ngô Kính Tử (1701-1754), tiểu thuyết gia triều Thanh, tác giả của Nho lâm ngoại sử 儒林外史[Ru2 lin2 Wai4 shi3]

Cụm từ
武经总要
Wǔ Jīng Zǒng Yào

"Tổng yếu binh pháp", sách xuất bản năm 1044 dưới thời Bắc Tống

Cụm từ
无筋面粉
wú jīn miàn fěn

tinh bột mì

Cụm từ
物尽其用
wù jìn qí yòng

tận dụng hết mức; sử dụng hiệu quả nhất mọi thứ

Cụm từ
武进区
Wǔ jìn qū

quận Vũ Tiến của thành phố Thường Châu 常州市[Chang2 zhou1 shi4], Giang Tô

Cụm từ
五级士官
wǔ jí shì guān

thượng sĩ

Cụm từ
兀鹫
wù jiù

kền kền; (loài chim ở Trung Quốc) kền kền griffon (Gyps fulvus)

Cụm từ
乌桕
wū jiù

Cây bã đậu; Sapium sebiferum

Cụm từ
无机物
wú jī wù

hợp chất vô cơ

Cụm từ
无极县
Wú jí xiàn

huyện Vô Cực ở Thạch Gia Trang 石家莊|石家庄[Shi2 jia1 zhuang1], Hà Bắc

Cụm từ
无机盐
wú jī yán

muối vô cơ

Cụm từ
无脊椎
wú jǐ zhuī

động vật không xương sống

Cụm từ
无脊椎动物
wú jǐ zhuī dòng wù

động vật không xương sống

Cụm từ
武举
wǔ jǔ

thí sinh quân sự đỗ kỳ thi hương thời phong kiến

Cụm từ
无局
wú jú

không bị tổn thương (trong bài bridge)

Cụm từ
舞剧
wǔ jù

vũ kịch; ba lê

Cụm từ
乌鹃
wū juān

(loài chim ở Trung Quốc) cu cu drongo đuôi chẻ (Surniculus dicruroides)

Cụm từ
无菌
wú jūn

vô khuẩn; vô trùng

Cụm từ
无菌性
wú jūn xìng

vô khuẩn

Cụm từ
无咖啡因
wú kā fēi yīn

đã khử caffeine

Cụm từ
武康镇
Wǔ kāng zhèn

trấn Vũ Khang, Chiết Giang 浙江

Cụm từ
无可
wú kě

không thể

Cụm từ
无可厚非
wú kě hòu fēi

xem 未可厚非[wei4 ke3 hou4 fei1]

Cụm từ
乌克兰
Wū kè lán

Ukraine

Cụm từ
乌克兰人
Wū kè lán rén

người Ukraine

Cụm từ
乌克丽丽
wū kè lì lì

(Đài Loan) ukulele (từ mượn)

Cụm từ
无可匹敌
wú kě pǐ dí

vô song; không ai sánh kịp

Cụm từ
无可挑剔
wú kě tiāo ti

xuất sắc về mọi mặt; hoàn hảo

Cụm từ
无可挽回
wú kě wǎn huí

không thể cứu vãn; kết cục đã định

Cụm từ