Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
乌桕烏桕

wū jiù

乌桕 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 乌桕 trong tiếng Việt

  1. Cây bã đậu
  2. Sapium sebiferum
Tra từ liên quan