Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
窝阔台
Wō kuò tái

Ögedei Khan (1186-1242), một người con của Thành Cát Tư Hãn

Cụm từ
窝阔台汗
Wō kuò tái hán

Ögedei Khan (1186-1242), một người con của Thành Cát Tư Hãn

Cụm từ
握力
wò lì

(sức) nắm

Cụm từ
窝料
wō liào

mồi nhử

Cụm từ
窝里斗
wō li dòu

mâu thuẫn nội bộ (gia đình, nhóm, v.v.)

Cụm từ
窝里反
wō li fǎn

xem 窩裡鬥|窝里斗[wo1 li5 dou4]

Cụm từ
窝里横
wō li hèng

(thông tục) bên ngoài hiền lành lễ phép, nhưng ở nhà bạo ngược

Cụm từ
卧龙
wò lóng

rồng đang ngủ; (nghĩa bóng) một người tài năng xuất chúng nhưng sống ẩn dật

Cụm từ
卧龙大熊猫保护区
Wò lóng Dà xióng māo Bǎo hù qū

Khu bảo tồn gấu trúc lớn Wolong ở huyện Wenchuan, tây bắc Tứ Xuyên

Cụm từ
卧龙岗
Wò lóng gǎng

Wollongong, Úc

Cụm từ
卧龙区
Wò lóng qū

quận Wolong của thành phố Nanyang 南陽|南阳[Nan2 yang2], Hà Nam

Cụm từ
卧龙自然保护区
Wò lóng Zì rán Bǎo hù qū

Khu bảo tồn thiên nhiên quốc gia Ngọa Long ở huyện Wenchuan, tây bắc Tứ Xuyên, là nhà của gấu trúc lớn 大熊貓|大熊猫[da4 xiong2 mao1]

Cụm từ
蜗庐
wō lú

căn nhà khiêm tốn

Cụm từ
沃伦
Wò lún

Warren (tên)

Cụm từ
涡轮
wō lún

tua-bin

Cụm từ
沃伦·巴菲特
Wò lún · Bā fēi tè

Warren Buffett (1930-), nhà hiền triết xứ Omaha, nhà đầu tư và nhà từ thiện Hoa Kỳ, chủ sở hữu chính của công ty holding Berkshire Hathaway

Cụm từ
涡轮喷气发动机
wō lún pēn qì fā dòng jī

động cơ phản lực tua-bin

Cụm từ
涡轮轴发动机
wō lún zhóu fā dòng jī

động cơ trục tuabin

Cụm từ
沃罗涅日
Wò luó niè rì

Voronezh, thành phố ở tây nam nước Nga thuộc châu Âu

Cụm từ
倭马亚王朝
Wō mǎ yà Wáng cháo

Đế chế Umayyad (661-750, ở Iberia -1031), kế tục caliphate Rashidun

Cụm từ
我们
wǒ men

chúng tôi; chúng ta; bản thân chúng ta; của chúng tôi

Cụm từ
窝囊
wō nang

cảm thấy bực bội; khó chịu; vô dụng; ngốc nghếch và hèn nhát

Cụm từ
窝囊废
wō nang fèi

(thông tục) người hèn nhát không có chí khí; kẻ nhu nhược; vô dụng

Cụm từ
窝囊气
wō nang qì

sự bực bội dồn nén; những điều phiền toái nhỏ nhặt

Cụm từ
卧内
wò nèi

phòng ngủ

Cụm từ
蜗牛
wō niú

ốc sên; phiên âm Đài Loan [gua1 niu2]

Cụm từ
窝脓包
wō nóng bāo

kẻ vô dụng yếu đuối

Cụm từ
涡喷
wō pēn

động cơ phản lực

Cụm từ
卧铺
wò pù

giường nằm (trên tàu); giường ngủ khoang nằm

Cụm từ
握拳
wò quán

nắm tay thành nắm đấm

Cụm từ