Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
涡喷渦噴

wō pēn

涡喷 là gì?

涡喷 [wō pēn] có nghĩa là động cơ phản lực.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 涡喷 trong tiếng Việt

động cơ phản lực

Cách đọc và ghi nhớ 涡喷

涡喷 được đọc là wō pēn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “động cơ phản lực”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan