卧龙岗
Wollongong, Úc
Wollongong, Úc
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Khu bảo tồn gấu trúc lớn Wolong ở huyện Wenchuan, tây bắc Tứ Xuyên
›卧龙自然保护区Wò lóng Zì rán Bǎo hù qūKhu bảo tồn thiên nhiên quốc gia Ngọa Long ở huyện Wenchuan, tây bắc Tứ Xuyên, là nhà của gấu trúc lớn…
›卧龙区Wò lóng qūquận Wolong của thành phố Nanyang 南陽|南阳[Nan2 yang2], Hà Nam
›卧龙wò lóngrồng đang ngủ; (nghĩa bóng) một người tài năng xuất chúng nhưng sống ẩn dật
›卧铺wò pùgiường nằm (trên tàu); giường ngủ khoang nằm
›卧轨wò guǐnằm trên đường ray (để tự sát hoặc ngăn tàu chạy)
›卧车wò chētoa giường nằm (trên tàu hỏa)
›卧蚕wò cánbọng mắt dưới đầy đặn (được coi là nét hấp dẫn)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.