蜗牛蝸牛 wō niú 蜗牛 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 蜗牛 trong tiếng Việt ốc sên; phiên âm Đài Loan [gua1 niu2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan