Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蜗牛蝸牛

wō niú

蜗牛 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蜗牛 trong tiếng Việt

ốc sên; phiên âm Đài Loan [gua1 niu2]

Tra từ liên quan