Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
窝里横窩裡橫

wō li hèng

窝里横 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 窝里横 trong tiếng Việt

(thông tục) bên ngoài hiền lành lễ phép, nhưng ở nhà bạo ngược

Tra từ liên quan