窝里横窩裡橫 wō li hèng 窝里横 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 窝里横 trong tiếng Việt (thông tục) bên ngoài hiền lành lễ phép, nhưng ở nhà bạo ngược 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan