窝里斗
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
窝里斗
mâu thuẫn nội bộ (gia đình, nhóm, v.v.)
Giản thể窝里斗
Phồn thể窩裡鬥
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng