Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
味觉迟钝味覺遲鈍

wèi jué chí dùn

味觉迟钝 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 味觉迟钝 trong tiếng Việt

chứng giảm vị giác; mất vị giác

Tra từ liên quan