Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
威客

wēi kè

威客 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 威客 trong tiếng Việt

(từ mới khoảng năm 2005) người làm tự do

Tra từ liên quan