采棉机採棉機 cǎi mián jī 采棉机 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 采棉机 trong tiếng Việt máy hái bông 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan