Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
采棉机採棉機

cǎi mián jī

采棉机 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 采棉机 trong tiếng Việt

máy hái bông

Tra từ liên quan