Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
菜鸟菜鳥

cài niǎo

菜鸟 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 菜鸟 trong tiếng Việt

(thông tục) người mới trong một lĩnh vực nào đó; tân binh; người mới học; người mới

Tra từ liên quan