Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
猜谜儿猜謎兒

cāi mí r

猜谜儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 猜谜儿 trong tiếng Việt

trả lời câu đố; đoán (tức hình thành ý kiến mà không có nhiều bằng chứng)

Tra từ liên quan