采煤工作面
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
采煤工作面
(khai thác mỏ) gương than
Giản thể采煤工作面
Phồn thể採煤工作面
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng