Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
财年財年

cái nián

财年 là gì?

财年 [cái nián] có nghĩa là năm tài chính; năm tài khóa.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 财年 trong tiếng Việt

  1. năm tài chính
  2. năm tài khóa

Cách đọc và ghi nhớ 财年

财年 được đọc là cái nián, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “năm tài chính; năm tài khóa”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan