Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
徒具
tú jù

chỉ có

Cụm từ
突厥
Tū jué

nhóm dân tộc Turkic

Cụm từ
突厥斯坦
Tū jué sī tǎn

Turkestan

Cụm từ
土坎
tǔ kǎn

bờ đê đất

Cụm từ
土炕
tǔ kàng

giường chung bằng gạch có sưởi

Cụm từ
土坎儿
tǔ kǎn r

biến thể er hoá của 土坎[tu3 kan3]

Cụm từ
吐口
tǔ kǒu

nhổ ra; bóng gió: thốt ra (một yêu cầu, một thỏa thuận, v.v.)

Cụm từ
土库
Tǔ kù

thị trấn Tuku ở huyện Vân Lâm 雲林縣|云林县[Yun2 lin2 xian4], Đài Loan

Cụm từ
土库曼
Tǔ kù màn

Turkmenistan; Cộng hòa Turkmenistan, nước cộng hòa thuộc Liên Xô cũ, giáp Iran

Cụm từ
土库曼人
Tǔ kù màn rén

người Turkmen

Cụm từ
土库曼斯坦
Tǔ kù màn sī tǎn

Turkmenistan

Cụm từ
吐苦水
tǔ kǔ shuǐ

bị trào dịch đắng lên miệng; nghĩa bóng: phàn nàn thảm thiết; xả nỗi khổ

Cụm từ
土库镇
Tǔ kù zhèn

Thị trấn Tuku ở huyện Vân Lâm 雲林縣|云林县[Yun2 lin2 xian4], Đài Loan

Cụm từ
土拉弗氏菌
tǔ lā fú shì jūn

Francisella tularensis

Cụm từ
土狼
tǔ láng

loài chó sói đất (Proteles cristatus), họ hàng nhỏ ăn côn trùng của linh cẩu

Cụm từ
徒劳
tú láo

vô ích

Cụm từ
土老帽
tǔ lǎo mào

nhà quê; quê mùa; quê kệch; đồ tỉnh lẻ

Cụm từ
图雷特氏综合症
Tú léi tè shì zōng hé zhèng

hội chứng Tourette

Cụm từ
图例
tú lì

chú giải (của bản đồ, v.v.); sơ đồ; minh họa; ký hiệu đồ họa

Cụm từ
涂料
tú liào

sơn

Cụm từ
土力工程
tǔ lì gōng chéng

kỹ thuật địa chất

Cụm từ
图灵
Tú líng

Alan Turing (1912-1954), nhà toán học người Anh, được coi là cha đẻ của khoa học máy tính

Cụm từ
图林根
Tú lín gēn

Thüringen (bang ở Đức)

Cụm từ
图灵奖
Tú líng jiǎng

Giải thưởng Turing

Cụm từ
土鲮鱼
tǔ líng yú

xem 鯪|鲮[ling2]

Cụm từ
土里土气
tǔ lǐ tǔ qì

chất phác; mộc mạc; không tinh tế

Cụm từ
土楼
tǔ lóu

nhà ở cộng đồng truyền thống của người Khách Gia ở Phúc Kiến, thường là cấu trúc tròn nhiều tầng lớn xây quanh điện thờ trung tâm

Cụm từ
吐露
tǔ lù

nói; tiết lộ; bộc lộ

Cụm từ
图录
tú lù

danh mục

Cụm từ
土路
tǔ lù

đường đất

Cụm từ